List of cities in Vietnam by population

Source UN (World Urbanization Prospects 2025)
Date10 Apr 2026

Vietnam cities population

Code City Population Share (%) Rank Change
20252026VietnamWorldPopulation(%)
Ho CHo Chi Minh City14,052,71314,213,77814.0120161,0651.15
Hà NHà Nội (Hanoi)5,068,4145,064,3394.98282-4,075-0.08
Cần Cần Thơ1,327,7411,342,9441.32338415,2031.15
Đà NĐà Nẵng1,142,6211,142,6421.124456210.00
Hải Hải Phòng1,015,4941,014,2560.9985510-1,238-0.12
LongLong Xuyên635,490642,1080.63268466,6181.04
Mỹ TMỹ Tho565,906582,0080.573795416,1022.85
Nha Nha Trang503,051511,1600.503810928,1091.61
VũngVũng Tàu498,010506,5910.499911048,5811.72
Tây Tây Ninh437,816443,9030.4371012656,0871.39
HuếHuế408,692408,8010.4021113981090.03
VinhVinh355,643354,0300.348121628-1,613-0.45
Nam Nam Định353,044352,8250.347131634-219-0.06
Hải Hải Dương323,442323,2370.318141789-205-0.06
QuảnQuảng Ngãi320,907321,1720.3161518022650.08
BuônBuôn Ma Thuột316,052318,1490.3131618232,0970.66
Quy Quy Nhơn297,184300,9490.2961719393,7651.27
VinhVinh Long287,685289,3290.2851820221,6440.57
TháiThái Nguyên279,416279,2310.275192097-185-0.07
RạchRạch Giá273,864274,6750.2702021428110.30
ThanThanh Hoá271,171269,5770.265212187-1,594-0.59
LongLong Thành260,047265,9520.2622222215,9052.27
PhanPhan Thiết246,665252,8370.2492323336,1722.50
PhanPhan Rang – Tháp Chàm240,480245,4490.2422424164,9692.07
Đà LĐà Lạt239,212243,1710.2392524413,9591.66
Sóc Sóc Sơn230,727230,5880.227262575-139-0.06
Bắc Bắc Ninh229,336229,1970.226272591-139-0.06
PleiPleiku225,153228,6030.2252826013,4501.53
TháiThái Bình215,012211,7230.208292842-3,289-1.53
Bắc Bắc Giang205,017204,8910.202302942-126-0.06
Củ CCủ Chi195,626201,3330.1983130025,7072.92
Tân Tân Châu178,881179,7820.1773234029010.50
Sóc Sóc Trăng173,293173,7000.1713335244070.23
Phú Phú Mỹ157,326162,6800.1603437605,3543.40
TranTrang Bang158,834161,8790.1593537883,0451.92
Bảo Bảo Lộc157,491160,1760.1583638232,6851.70
Bến Bến Tre156,097159,3210.1573738503,2242.07
Bạc Bạc Liêu158,465158,7970.1563838623320.21
Bà RBà Rịa149,311157,8180.1553938878,5075.70
Tuy Tuy Hòa156,228157,6930.1554038911,4650.94
Tam Tam Hồng157,059156,9610.154413908-98-0.06
Kon Kon Tum154,938155,7400.1534239458020.52
Cao Cao Lãnh151,278151,9460.1504340446680.44
Cẩm Cẩm Phả148,560148,4370.146444140-123-0.08
Cà MCà Mau148,087148,3570.1464541442700.18
ChâuChâu Đốc145,686146,1050.1444642214190.29
Trà Trà Vinh137,409140,8740.1394743713,4652.52
Gia Gia Kiệm129,851132,4640.1304846602,6132.01
NinhNinh Bình131,441131,3540.129494708-87-0.07
Hạ LHạ Long130,585130,5120.128504737-73-0.06
Phủ Phủ Lý129,895129,8260.128514764-69-0.05
LongLong Khánh125,218129,2650.1275247904,0473.23
ĐồngĐồng Xoài125,345127,8360.1265348442,4911.99
Tân Tân Uyên120,728125,5320.1245449434,8043.98
Sơn Sơn Tây124,102124,0210.122555005-81-0.07
PhùnPhùng119,437119,3660.117565211-71-0.06
LiênLiên Nghĩa116,749118,9770.1175752352,2281.91
XuânXuân Trường118,990118,9200.117585238-70-0.06
Tân Tân Phú113,735118,2510.1165952674,5163.97
VĩnhVĩnh Yên114,748114,6590.113605446-89-0.08
Sa ĐSa Đéc113,191113,4880.1126155062970.26
PhuoPhuoc Long110,893113,2130.1116255132,3202.09
QuốcQuốc Oai113,233113,1530.111635521-80-0.07
ViệtViệt Trì112,591112,5040.111645552-87-0.08
Đức Đức Hòa105,993110,2170.1086556744,2243.99
NinhNinh Hòa104,241107,0880.1056658352,8472.73
LạngLạng Sơn103,500103,4290.102676058-71-0.07
HưngHưng Yên102,700102,6300.101686097-70-0.07
Go CGo Cong97,833101,9830.1006961254,1504.24